Characters remaining: 500/500
Translation

around the bend

Academic
Friendly

Từ "around the bend" một cụm từ tiếng Anh mang nghĩa tiếng lóng, thường được dùng để chỉ những điều đó gàn dở, điên rồ hoặc không bình thường. Cụm từ này có thể được hiểu như là "đi đến một nơi nào đó bạn khó có thể hiểu hoặc chấp nhận được".

Giải thích chi tiết:
  • Nghĩa chính: "Around the bend" thường chỉ những hành động hoặc ý tưởng kỳ quặc, không hợp , có thể khiến người khác cảm thấy khó hiểu hoặc lạ lùng.
dụ sử dụng:
  1. Câu đơn giản:

    • "His idea for a flying car is a bit around the bend." (Ý tưởng của anh ấy về một chiếc xe bay thì hơi điên rồ.)
  2. Câu phức tạp:

    • "Some of the theories he proposed in his lecture seemed to be around the bend, but they sparked an interesting discussion." (Một số lý thuyết anh ấy đưa ra trong bài giảng có vẻ hơi kỳ quặc, nhưng chúng đã khơi dậy một cuộc thảo luận thú vị.)
Cách sử dụng nâng cao:
  • Trong văn học hoặc nghệ thuật: "The plot of the movie was so around the bend that it kept the audience guessing until the very end." (Cốt truyện của bộ phim kỳ quặc đến mức khiến khán giả phải đoán mãi cho đến cuối.)

  • Trong giao tiếp hàng ngày: "Don't take his comments seriously; he's just being around the bend again." (Đừng coi bình luận của anh ấy nghiêm túc; anh ấy chỉ đang gàn dở thôi.)

Phân biệt các biến thể:
  • "Around the bend" có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một người hoặc một ý tưởng. dụ: "She has a very around-the-bend sense of humor." ( ấy một khiếu hài hước rất kỳ quặc.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Từ gần giống: "crazy", "absurd", "ridiculous" – Tất cả đều có nghĩa điên rồ hoặc không hợp .
  • Từ đồng nghĩa: "outlandish", "preposterous" – Cũng dùng để mô tả những điều không bình thường hoặc kỳ quặc.
Idioms Phrasal Verbs liên quan:
  • Idioms: "Off the wall" (cũng có nghĩa tương tự, chỉ những điều kỳ lạ hoặc không bình thường).
  • Phrasal Verbs: "Go off the deep end" (tức là trở nên điên rồ hoặc hành động một cách không hợp ).
Adjective
  1. (tiếng lóng) gàn dở, điên rồ

Comments and discussion on the word "around the bend"